ĐÂU LÀ HƯỚNG CHÍNH CỦA TRUMP TRONG VIỆC TẤN CÔNG VÀO VENEZUELA?
Venezuela hiện đang sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới. Trong khi trữ lượng của chính Mỹ sẽ cạn kiệt trong khoảng 11 năm nữa. Lồng vào bối cảnh đó, vụ bắt cóc tổng thống Venezuela không nhằm mục đích chống buôn bán ma túy mà là để khôi phục quyền khai thác của các công ty dầu mỏ Mỹ vào lĩnh vực năng lượng của Venezuela.
Trong một cuộc phỏng vấn, Trump nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các công ty Mỹ hoạt động trở lại ở Venezuela và việc sẽ điều hành Venezuela cho đến khi tình hình nước này ổn định chính trị (?)
Vì phần lớn ma túy có nguồn gốc từ Venezuela không đến được Mỹ, mà lại đến Âu châu. Căng thẳng giữa Washington và Caracas leo thang bắt đầu từ năm 2007, khi Tổng thống Hugo Chávez quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ và hạn chế nghiêm ngặt ảnh hưởng của các tập đoàn nước ngoài.
Các công ty Mỹ như ConocoPhillips và ExxonMobil sau đó buộc phải ngừng các dự án của họ, dẫn đến nhiều năm kiện tụng trọng tài quốc tế. Năm 2019, Mỹ cuối cùng đã áp đặt các biện pháp trừng phạt toàn diện đối với Venezuela. Các biện pháp trừng phạt này, trong số những điều khác, đã ngăn cản các công ty Mỹ tiếp tục nhập cảng dầu của Venezuela.
Kết quả là, Venezuela đã điều chỉnh lại xuất cảng dầu mỏ của mình: chuyển hướng khỏi thị trường Mỹ và hướng tới Á châu, đặc biệt là Trung Quốc.
Vào thứ Bảy, ngày 3 tháng 1 năm 2026, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng Mỹ đã tiến hành một chiến dịch quân sự chống lại Venezuela. Tổng thống Nicolás Maduro và vợ ông, Cilia Flores, đã bị bắt giữ và đưa ra khỏi đất nước. Trump nói về một "chiến dịch thành công" và tuyên bố rằng Maduro sẽ bị buộc tội ở Hoa Kỳ, trong đó có tội khủng bố ma túy.
Chính phủ lên án chiến dịch này là "sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc" và kêu gọi huy động lực lượng.
Nhìn mục tiêu của Trump vào Venezuela, Grönland, Kanada, Syrien, Ukraine...đều là những đất nước có nguồn tài nguyên kích thích lòng tham của các cường quốc vũ khí và quân đội như Mỹ, Nga, Trung Cộng.
Hiện tại 3 quốc gia đều là những quốc gia không ràng buộc bởi tòa án hình sự ICC, không có trách nhiệm chung với các quốc gia khác làm sạch khí hậu của trái đất. Đây chính là những lý do để họ đặt mình nằm ngoài việc, có trách nhiệm giảm khí thải CO2 ra ngoài môi trường, gây bất ổn cho khí hậu của trái đất. Để các cường quốc này có thể tiếp tục kéo dài việc xử dụng các nguồn nguyên liệu dầu mỏ một cách thoải mái, đi ngược với Âu Châu.
LIỆT KÊ 10 QUỐC GIA CÓ TRỮ LƯỢNG DẦU MỎ LỚN NHẤT THẾ GIỚI- ĐỨNG ĐẦU LÀ VENEZUELA
Dầu thô vẫn là một trong những nguồn tài nguyên chiến lược quan trọng nhất định hình nền kinh tế toàn cầu và quan hệ quốc tế. Quy mô trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh không chỉ quyết định an ninh năng lượng của một quốc gia mà còn cả ảnh hưởng địa chính trị lâu dài của quốc gia đó. Dưới đây là bảng xếp hạng chi tiết mười quốc gia có trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất trên toàn thế giới.
1.
Venezuela (303 Milliarden Barrel)
Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới, ước tính khoảng 303 tỷ thùng. Phần lớn trữ lượng dầu mỏ này nằm ở Vành đai Orinoco và chủ yếu bao gồm dầu thô siêu nặng. Việc khai thác đòi hỏi nền kỹ nghệ khai thác tiến bộ và đầu tư đáng kể. Mặc dù gặp phải những thách thức về kinh tế, khối lượng trữ lượng khổng lồ này đã đưa Venezuela trở thành một cường quốc năng lượng tiềm năng trong tương lai.
Sự bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt quốc tế đã hạn chế nghiêm trọng năng lực sản xuất của đất nước này. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng lạc hậu cản trở việc khai thác quy mô lớn. Tuy nhiên, nếu điều kiện được cải thiện, Venezuela có thể mở rộng đáng kể sự hiện diện của mình trên thị trường dầu mỏ thế giới. Trữ lượng hiện có đảm bảo tầm quan trọng chiến lược lâu dài của đất nước.
2.
Saudi-Arabien (267 Milliarden Barrel
Ả Rập Saudi đứng thứ 2 với khoảng 267 tỷ thùng trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh. Quốc gia này là nơi có một số mỏ dầu lớn nhất và năng suất cao nhất thế giới. Dầu thô được khai thác ở đó tương đối dễ khai thác và chi phí sản xuất thấp. Hiệu quả này mang lại cho Ả Rập Xê Út lợi thế cạnh tranh rõ ràng.
Doanh thu từ dầu mỏ là xương sống của nền kinh tế Ả Rập Saudi. Quốc gia này đóng vai trò hàng đầu trong OPEC và có ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu thế giới. Ngay cả khi nền kinh tế ngày càng đa dạng hóa, dầu mỏ vẫn là một thành phần trung tâm của sự giàu có quốc gia. Trữ lượng dầu mỏ khổng lồ bảo đảm sự thống trị liên tục của Ả Rập Saudi trên thị trường năng lượng.
3.
Iran (209 Milliarden Barrel)
Iran sở hữu khoảng 209 tỷ thùng dầu mỏ có trữ lượng đã được chứng minh. Các nguồn tài nguyên này chủ yếu nằm ở phía tây nam của đất nước và ở các mỏ ngoài khơi. Điều này khiến Iran trở thành một trong những quốc gia giàu dầu mỏ nhất thế giới. Chất lượng và khả năng khai thác tương đối tốt của dầu thô làm tăng giá trị kinh tế của các trữ lượng này.
Các lệnh trừng phạt quốc tế đã hạn chế khả năng xuất cảng dầu và tối tân hóa ngành năng lượng của Iran. Bất chấp những hạn chế này, quốc gia này vẫn là một nhà sản xuất năng lượng quan trọng. Quy mô của các trữ lượng bảo đảm tầm quan trọng lâu dài, bất kể những hạn chế chính trị ngắn hạn. Sự giàu có về dầu mỏ của Iran tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến động lực địa chính trị của khu vực.
4.
Kanada (163 Milliarden Barrel)
Kanada đứng thứ 4 trên thế giới với khoảng 163 tỷ thùng dầu mỏ có trữ lượng đã được chứng minh. Phần lớn các trữ lượng này nằm ở các mỏ cát dầu của Alberta. Việc khai thác từ cát dầu phức tạp hơn so với khoan thông thường. Tuy nhiên, những tiến bộ kỹ nghệ đã cải thiện đáng kể hiệu quả trong những năm gần đây.
Kanada được hưởng lợi từ sự ổn định chính trị và các thể chế điều hành mạnh mẽ. Tuy nhiên, trữ lượng của Kanada mang lại an ninh năng lượng dài hạn. Chúng cũng định vị quốc gia này như một nhà cung cấp đáng tin cậy trên thị trường thế giới.
5.
Irak (145 Milliarden Barrel)
Iraq có khoảng 145 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Nhiều mỏ dầu của nước này vẫn chưa được khai thác hết tiềm năng thực tế. Đồng thời, chi phí sản xuất của Iraq thuộc hàng thấp nhất thế giới, mang lại cho quốc gia này lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Hàng thập niên xung đột đã làm chậm quá trình phát triển cơ sở hạ tầng. Tình trạng bất ổn chính trị tiếp tục ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Tuy nhiên, Iraq vẫn là một nước xuất cảng dầu mỏ lớn. Trữ lượng dầu mỏ đảm bảo cho nước này vai trò trung tâm trong sự tăng trưởng nguồn cung dầu thế giới trong tương lai.
6.
Vereinigte Arabische Emirate (113 Milliarden Barrel)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có khoảng 113 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Phần lớn trữ lượng này tập trung ở Tiểu vương quốc Abu Dhabi. Quốc gia này được hưởng lợi từ cơ sở hạ tầng sản xuất với kỹ thuật mới. Doanh thu từ dầu mỏ đã cho phép phát triển kinh tế nhanh chóng.
UAE đang đầu tư mạnh vào việc đa dạng hóa nền kinh tế ngoài lĩnh vực dầu mỏ. Đặc biệt, các lĩnh vực năng lượng tái tạo và kỹ nghệ đang phát triển nhanh chóng. Mặc dù có sự chuyển dịch này, dầu mỏ vẫn là một tài sản quan trọng. Trữ lượng dầu mỏ mang lại sự ổn định tài chính và an ninh lâu dài.
7.
Kuwait (102 Milliarden Barrel)
Kuwait sở hữu khoảng 102 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Hầu hết các mỏ dầu của nước này đều là mỏ dầu truyền thống và tương đối dễ phát triển. Quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào xuất cảng dầu mỏ để tạo ra doanh thu cho chính phủ. Do đó, trữ lượng dầu mỏ rất quan trọng đối với tài chính quốc gia.
Kuwait giữ vị trí ổn định trong OPEC. Tuy nhiên, sự đa dạng hóa kinh tế hạn chế làm tăng tính dễ tổn thương của nước này trước những biến động giá dầu. Mặc dù vậy, trữ lượng đáng kể đảm bảo doanh thu dài hạn. Dầu mỏ vẫn là nền tảng của mô hình kinh tế Kuwait.
8.
Russland (80 Milliarden Barrel)
Nga có khoảng 80 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Trữ lượng này trải rộng trên các vùng rộng lớn và thường xa xôi. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt làm tăng đáng kể chi phí sản xuất. Mặc dù vậy, Nga vẫn là một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới.
Xuất cảng dầu mỏ là nguồn thu chính của nhà nước. Căng thẳng địa chính trị ảnh hưởng đến việc sản xuất và thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, trữ lượng hiện có của Nga đảm bảo ảnh hưởng lâu dài của nước này trong lĩnh vực năng lượng. Dầu mỏ tiếp tục định hình định hướng kinh tế của đất nước.
9.
Vereinigte Staaten (74 Milliarden Barrel)
Hoa Kỳ có khoảng 74 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Việc phát triển dầu đá phiến đã làm tăng đáng kể các ước tính này. Kỹ nghệ khoan tối tân cho phép mở rộng sản xuất nhanh chóng. Điều này đã thay đổi căn bản bức tranh năng lượng của Hoa Kỳ.
Quốc gia này vừa là nhà sản xuất vừa là người tiêu dùng dầu mỏ lớn. Sản xuất trong nước củng cố sự độc lập về năng lượng. Các vấn đề môi trường tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận công khai. Tuy nhiên, trữ lượng cũng tăng cường đáng kể an ninh quốc gia.
10.
Libyen (48 Milliarden Barrel)
Libya đứng cuối bảng xếp hạng với khoảng 48 tỷ thùng dầu dự trữ đã được chứng minh. Dầu thô của Libya có đặc điểm là chất lượng cao và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Những đặc điểm này làm cho nó đặc biệt hấp dẫn đối với thị trường quốc tế. Libya sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở châu Phi.
Sự bất ổn chính trị đã nhiều lần làm gián đoạn sản xuất và xuất cảng. Cơ sở hạ tầng bị hư hại tiếp tục là một trở ngại đáng kể. Mặc dù gặp phải những thách thức này, trữ lượng của Libya vẫn có tiềm năng rất lớn. Sự ổn định bền vững có thể khôi phục vai trò của quốc gia này như một nhà cung cấp dầu mỏ lớn.
Nguồn tham khảo:
1. Das Interesse der Trump-Regierung gilt vor allem Venezuelas Öl -https://www.facebook.com/photo/?fbid=1286134756874626&set=a.475145564640220
2.Weltrangliste: Die 10 Länder mit den größten Ölreserven [2026] -https://netvaluator.com/de/weltrangliste-die-10-laender-mit-den-groessten-oelreserven-2026/
3.Ölreserven nach Länder -https://www.worldometers.info/de/oel/oelreserven-pro-land/
Vũ Thái An, người lính VNCH, ngày 4-1-2026